Chi tiết tình hình xử lý hồ sơ từ ngày 01/01/2017 đến ngày 25/06/2017
Số hồ sơ Số hồ sơ đã giải quyết Số hồ sơ chưa GQ
Lĩnh vực Tồn trước Tiếp nhận Đúng hạn Trễ hạn Đã trả Chưa trả Trong hạn Quá hạn
UBND thị xã Gia Nghĩa
Kinh tế 24 0 0 0 0 0 0 24
Xây dựng 196 105 44 0 39 35 0 204
LĐ - TB & XH 863 66 3 0 3 0 0 925
Tài chính kế hoạch 130 358 125 0 133 20 13 317
Đất đai 454 0 0 0 0 0 0 454
Lĩnh vực Tư pháp 2 14 6 0 4 2 0 10
Tư pháp 3 0 0 0 0 0 0 2
Đất đai 2016 2 0 0 0 0 0 0 2
Demo - Lĩnh vực Đất đai, Tài nguyên và Môi trường 40 0 0 0 0 0 30 10
Tài nguyên môi trường 29632 1951 0 0 0 0 0 31582
Lĩnh vực Đất đai, Tài nguyên và Môi trường 0 3447 0 0 0 0 430 3017
Lĩnh vực Quản lý đô thị 0 285 0 0 0 0 40 245
Tổng cộng
31346 6226 178 0 179 57 513 36792
UBND huyện Đăk Mil
Chứng thực và hộ tịch 0 59 16 0 56 0 3 0
Lao động Thương Binh và Xã hội 7 224 50 2 193 0 27 7
Thẩm định đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0 0 0 0
Đăng ký kinh doanh 0 217 169 43 212 0 3 2
Cấp phép xây dựng 0 162 23 77 149 0 11 2
Đất đai 11 8777 1177 1216 7701 545 417 28
Tư pháp 2 0 0 0 0 0 0 2
Môi trường 0 1 0 0 0 0 1 0
Tài chính - Kế hoạch 0 15 2 0 11 0 4 0
Tổng cộng
20 9455 1437 1338 8322 545 466 41
UBND huyện Đăk R'Lấp
Kinh tế - Hạ tầng 0 3 1 1 2 0 1 0
Xây dựng 1 70 25 6 53 0 3 2
Lao động thương binh và xã hội 98 427 62 25 202 1 40 211
Tài Chính kế hoạch 4 252 92 5 244 0 2 4
Lĩnh vực đất đai 3 0 0 0 0 0 0 3
Tài nguyên và Môi trường 630 6342 2625 615 4637 0 438 879
Tư pháp 3 376 141 23 361 0 1 10
Tổng cộng
739 7470 2946 675 5499 1 485 1109
UBND huyện Krông Nô
Tư pháp - Hộ tịch 0 16 0 0 0 0 0 16
Cấp phép xây dựng 5 47 0 0 0 0 5 47
Lao động thương binh xã hội 8 9 0 0 0 0 1 16
Cấp phép kinh doanh 39 113 0 0 0 0 2 150
Đất đai 449 5608 957 137 1096 0 425 4407
Tổng cộng
501 5793 957 137 1096 0 433 4636
UBND huyện Cư Jút
Tư Pháp - Hộ Tịch 47 441 34 3 44 0 16 426
Đất Đai 6154 5832 2786 0 3493 0 436 8053
Công Thương 0 1 0 0 0 0 0 1
Cấp Giấy Chứng Nhận ĐKKD 0 172 100 27 146 0 11 9
Xây Dựng 1 44 4 3 39 0 1 3
Lao Động Thương Binh và Xã Hội 3 265 52 0 245 0 16 6
Tổng cộng
6205 6755 2976 33 3967 0 480 8498
Sở Tài nguyên và Môi trường
Tổng cộng
0 0 0 0 0 0 0 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Tổng cộng
0 0 0 0 0 0 0 0
UBND huyện Đắk Song
Tài nguyên - Môi trường 659 3291 1430 43 2496 0 148 1162
Xây dựng 0 39 1 0 1 0 3 0
Kinh tế 0 1 0 0 0 0 1 0
Tư pháp - Hộ tịch 1 11 3 0 11 0 0 1
Bảo vệ Môi trường 0 4 0 0 0 0 3 0
3 Thương binh - Xã hội (new) 0 12 0 0 1 0 10 1
Thương binh - Xã hội (cũ) 10 6 1 0 3 0 0 13
4 Tài chính - Kế hoạch 0 24 4 0 22 0 0 0
2 Thế chấp 0 1549 1357 1 1518 0 28 1
LV Tư pháp 0 8 7 0 7 0 0 1
3 Tài nguyên - Môi trường 0 255 60 0 82 0 107 25
4 Thương binh - Xã hội 0 130 14 0 90 0 19 11
zBảo vệ Môi trường 0 1442 623 0 1436 0 0 0
LV Nội vụ 0 10 1 0 10 0 0 0
6 Kinh tế - Hạ tầng 0 32 11 0 23 0 0 0
1 Đất đai 0 2278 532 2 1377 0 547 107
5 Tài chính - Kế hoạch 0 124 7 0 118 0 3 0
8 Người có công 0 2 0 0 2 0 0 0
9 Bảo trợ xã hội 0 28 0 0 6 0 21 1
LV Xây dựng 0 47 1 0 1 0 0 0
LV Công an xã 0 144 101 0 127 0 13 2
7 Tư pháp 0 485 298 0 435 0 9 41
Xây dựng (cũ) 0 47 1 0 1 0 0 0
Tài nguyên - Môi trường (cũ) 640 3294 1433 54 2532 0 67 1135
Tài chính (cũ) 0 97 7 0 93 0 0 0
zBảo vệ Môi trường (cũ) 0 1442 623 0 1436 0 0 0
Tư pháp - Hộ tịch (cũ) 1 11 3 0 11 0 0 1
z Bảo trợ xã hội 0 28 4 0 24 0 3 0
z Người có công 0 2 0 0 2 0 0 0
Tổng cộng
1311 14843 6522 100 11865 0 982 2502
UBND huyện Đắk Glong
karaoke 0 1 0 0 0 0 0 1
Y tế 0 2 0 0 0 0 0 2
Thuế 0 0 0 0 0 0 0 0
Công an 3 627 155 20 524 0 15 3
Hỗ trợ lãi suất 0 52 19 25 47 0 0 3
Đăng ký kinh doanh 0 127 43 36 105 6 3 0
Lao động TBXH 26 404 119 6 221 0 27 107
Đất đai 0 0 0 0 0 0 0 0
Đất đai 2 14 1 0 0 0 0 0 14
Nông nghiệp 0 1 0 0 0 0 0 1
Xây dựng 0 22 2 4 14 1 0 4
Đất đai1 1027 1805 164 176 458 0 570 1524
Tiếp công dân 1 0 0 0 0 0 0 1
Giáo dục và Đào tạo 2 1 0 0 0 0 0 3
Công thương 0 1 0 0 0 0 0 1
Tư pháp 5 802 512 33 740 0 17 24
Đầu tư xây dựng cơ bản 2 74 0 10 29 3 14 2
Tổng cộng
1080 3920 1014 310 2138 10 646 1690
UBND huyện Tuy Đức
Tư Pháp- Hộ tịch 0 0 0 0 0 0 0 0
Thương binh xã hội 18 2 0 0 0 0 2 16
Tài chính - Kế hoạch 0 19 1 6 12 0 4 3
Tài nguyên môi trường 35 4 0 0 0 0 3 36
Tổng cộng
53 25 1 6 12 0 9 55
Sở Xây dựng
Tổng cộng
0 0 0 0 0 0 0 0