Chi tiết tình hình xử lý hồ sơ từ ngày 01/01/2017 đến ngày 24/08/2017
Số hồ sơ Số hồ sơ đã giải quyết Số hồ sơ chưa GQ
Lĩnh vực Tồn trước Tiếp nhận Đúng hạn Trễ hạn Đã trả Chưa trả Trong hạn Quá hạn
UBND thị xã Gia Nghĩa
Kinh tế 24 0 0 0 0 0 0 24
Xây dựng 196 105 44 0 39 35 0 204
LĐ - TB & XH 863 66 3 0 3 0 0 925
Tài chính kế hoạch 130 485 126 0 134 20 28 428
Đất đai 454 0 0 0 0 0 0 454
Lĩnh vực Tư pháp 2 15 6 0 4 2 0 11
Tư pháp 3 0 0 0 0 0 0 2
Đất đai 2016 2 0 0 0 0 0 0 2
Demo - Lĩnh vực Đất đai, Tài nguyên và Môi trường 40 0 0 0 0 0 30 10
Tài nguyên môi trường 29632 1951 0 0 0 0 0 31582
Lĩnh vực Đất đai, Tài nguyên và Môi trường 0 5203 0 0 0 0 369 4834
Lĩnh vực Quản lý đô thị 0 387 0 0 0 0 21 366
Tổng cộng
31346 8212 179 0 180 57 448 38842
UBND huyện Đăk Mil
Chứng thực và hộ tịch 0 111 24 0 107 0 2 2
Lao động Thương Binh và Xã hội 7 257 59 2 239 0 17 7
Thẩm định đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0 0 0 0
Đăng ký kinh doanh 0 287 240 44 284 0 2 1
Cấp phép xây dựng 0 205 40 95 188 0 9 8
Đất đai 10 10897 1558 1687 9589 789 362 22
Tư pháp 2 0 0 0 0 0 0 2
Môi trường 0 1 0 0 0 0 1 0
Tài chính - Kế hoạch 0 19 3 0 12 0 2 2
Tổng cộng
19 11777 1924 1828 10419 789 395 44
UBND huyện Đăk R'Lấp
Kinh tế - Hạ tầng 0 6 2 1 3 0 3 0
Xây dựng 0 85 41 6 69 0 2 1
Lao động thương binh và xã hội 95 534 91 48 264 1 56 216
Tài Chính kế hoạch 1 338 133 5 325 0 4 1
Lĩnh vực đất đai 1 0 0 0 0 0 0 1
Tài nguyên và Môi trường 99 8505 3576 715 6364 0 480 319
Tư pháp 3 425 183 26 415 0 0 5
Tổng cộng
199 9893 4026 801 7440 1 545 543
UBND huyện Krông Nô
Tư pháp - Hộ tịch 0 24 0 0 0 0 1 23
Cấp phép xây dựng 5 63 0 0 0 0 2 66
Lao động thương binh xã hội 8 12 0 0 0 0 1 19
Cấp phép kinh doanh 39 151 0 0 0 0 1 189
Đất đai 449 7340 1027 147 1176 0 317 6142
Tổng cộng
501 7590 1027 147 1176 0 322 6439
UBND huyện Cư Jút
Tư Pháp - Hộ Tịch 47 669 49 3 59 0 22 633
Đất Đai 4912 7542 3534 0 4393 0 430 7628
Công Thương 0 1 0 0 0 0 0 1
Cấp Giấy Chứng Nhận ĐKKD 0 236 146 27 206 0 6 13
Xây Dựng 1 54 5 3 49 0 1 3
Lao Động Thương Binh và Xã Hội 3 327 79 0 311 0 13 5
Tổng cộng
4963 8829 3813 33 5018 0 472 8283
Sở Tài nguyên và Môi trường
Tổng cộng
0 0 0 0 0 0 0 0
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Tổng cộng
0 0 0 0 0 0 0 0
UBND huyện Đắk Song
Tài nguyên - Môi trường 659 3291 1430 43 2496 0 148 1162
Xây dựng 0 39 1 0 1 0 3 0
Kinh tế 0 1 0 0 0 0 1 0
Tư pháp - Hộ tịch 1 11 3 0 11 0 0 1
Bảo vệ Môi trường 0 4 0 0 0 0 3 0
3 Thương binh - Xã hội (new) 0 12 0 0 1 0 10 1
Thương binh - Xã hội (cũ) 10 6 1 0 3 0 0 13
4 Tài chính - Kế hoạch 0 24 4 0 22 0 0 0
2 Thế chấp 0 2567 2231 1 2549 0 15 0
LV Tư pháp 0 8 7 0 7 0 0 1
3 Tài nguyên - Môi trường 0 311 113 19 167 1 67 11
4 Thương binh - Xã hội 0 172 20 8 128 0 25 9
zBảo vệ Môi trường 0 1442 623 0 1436 0 0 0
LV Nội vụ 0 24 2 0 16 0 8 0
6 Kinh tế - Hạ tầng 0 49 11 0 36 0 4 0
1 Đất đai 0 3484 904 71 2431 1 495 166
5 Tài chính - Kế hoạch 0 201 33 7 187 0 9 0
8 Người có công 0 2 0 0 2 0 0 0
9 Bảo trợ xã hội 0 28 0 0 6 0 21 1
LV Xây dựng 0 47 1 0 1 0 0 0
LV Công an xã 0 278 170 2 210 0 17 48
7 Tư pháp 0 823 501 5 768 0 26 28
Xây dựng (cũ) 0 47 1 0 1 0 0 0
Tài nguyên - Môi trường (cũ) 609 3412 1451 201 2704 0 90 1038
Tài chính (cũ) 0 97 7 0 93 0 0 0
zBảo vệ Môi trường (cũ) 0 1442 623 0 1436 0 0 0
Tư pháp - Hộ tịch (cũ) 1 11 3 0 11 0 0 1
z Bảo trợ xã hội 0 28 4 1 27 0 0 0
z Người có công 0 2 0 0 2 0 0 0
Tổng cộng
1280 17863 8144 358 14752 2 942 2480
UBND huyện Đắk Glong
karaoke 0 1 1 0 1 0 0 0
Y tế 0 2 0 0 0 0 0 2
Thuế 0 0 0 0 0 0 0 0
Công an 3 897 233 22 747 0 26 13
Hỗ trợ lãi suất 0 97 22 30 69 1 0 25
Đăng ký kinh doanh 0 186 57 49 154 2 4 1
Lao động TBXH 17 516 163 40 380 0 15 62
Đất đai 0 0 0 0 0 0 0 0
Đất đai 2 4 1 0 0 0 0 1 3
Nông nghiệp 0 1 0 0 0 0 0 1
Xây dựng 0 34 2 8 20 0 7 2
Đất đai1 236 2700 414 465 1279 1 618 439
Tiếp công dân 1 0 0 0 0 0 0 1
Giáo dục và Đào tạo 2 1 0 0 0 0 0 3
Công thương 0 1 0 0 0 0 0 1
Tư pháp 2 1051 670 38 957 0 7 54
Đầu tư xây dựng cơ bản 2 93 1 13 40 3 15 6
Tổng cộng
267 5581 1563 665 3647 7 693 613
UBND huyện Tuy Đức
Tư Pháp- Hộ tịch 0 0 0 0 0 0 0 0
Thương binh xã hội 18 2 0 0 0 0 2 16
Tài chính - Kế hoạch 0 19 1 6 12 0 4 3
Tài nguyên môi trường 35 4 0 0 0 0 3 36
Tổng cộng
53 25 1 6 12 0 9 55
Sở Xây dựng
Tổng cộng
0 0 0 0 0 0 0 0